|
|
|
|
|
|
|
|
Hà Nội 26 - 33°C
|
|
|
Huế
|
24 - 35°C
|
|
Đà Nẵng
|
25 - 34°C
|
|
TP.Hồ Chí Minh
|
25 - 34°C
|
|
|
(Bạn có thể nhận thông tin này
qua hộp thư: 8011 1009)
|
|
|
|
|
|
Cập nhật 8h43' ngày 8/9/2010
|
|
|
|
|
|
|
|
(Bạn cá thể nhận thông tin này
qua hộp thư: 8011 1005-19001555)
|
|
|
|
|
Cập nhật 8h43' ngày 8/9/2010
|
|
|
|
USD
|
19,475.00
|
19,500.00
|
|
EUR
|
24,497.39
|
24,914.54
|
|
CHF
|
18,972.82
|
19,438.00
|
|
JPY
|
223.60
|
234.68
|
|
SGD
|
14,235.90
|
14,591.04
|
|
HKD
|
2,471.92
|
2,529.62
|
|
GBP
|
29,530.97
|
30,160.48
|
|
THB
|
608.29
|
639.64
|
|
CAD
|
18,291.10
|
18,762.06
|
|
AUD
|
17,514.76
|
17,950.84
|
|
|
|
|
(Bạn có thể nhận thông tin này
qua hộp thư: 8011 1005-19001555)
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
DỊCH VỤ MỚI
CUNG CẤP THÔNG TIN QUA SMS - 8X55
Dịch vụ này cung cấp thông qua tin nhắn. Hãy chọn dịch vụ trong bảng phía dưới và làm theo hướng dẫn.
*Chú ý: Dịch vụ này chỉ áp dụng cho thuê bao di động VinaPhone, MobiFone, Viettel, CityPhone.
|
 |
|
Stt
|
Tên dịch vụ
|
Số máy
|
Cú pháp
|
Ví dụ
|
Giá cước(đồng/tin)
|
|
1
|
Tải nhạc |
8355 |
MAQT <TenBaiHat >
hoặc
MAQT <MaBaiHat>
-TenBaiHat: là tên của bài hát được viết bằng chữ không dấu, các từ có thể liền nhau hoặc có dấu cách.
|
MAQT uocgi
hoặc
MAQT 28504 |
3000
|
|
2
|
Kết quả xổ số |
8155
|
XSMB Y
- Y là ngày theo định dạng dd, ddmm, hoặc ddmmyyyy
- Nếu không có Y, hệ thống sẽ trả lại KQ ngày gần nhất.
|
XSMB
XSMB 25
XSMB 2504
XSMB 25042006 |
1000
|
|
3
|
Kết quả LOTO |
8155
|
XSLOTO Y |
|
1000
|
|
4
|
Giá vàng |
8155
|
VANG Y
- Y là ngày theo định dạng dd, ddmm, hoặc ddmmyyyy
- Nếu không có Y, hệ thống sẽ trả lại KQ ngày gần nhất.
|
|
1000
|
|
5
|
Giá ngoại tệ |
8155
|
USD Y
NDT Y
EUR Y
GBP Y |
|
1000
|
|
6
|
Danh bạ điện thoại cố định (HN) |
8155
|
DANHBA Y
- Y: số điện thoại cố dịnh HN (7 chữ số)
|
DANHBA XXXXXXX |
1000
|
|
7
|
Truyện cười |
8255
|
THUGIAN |
THUGIAN |
2000
|
|
8
|
Gửi truyện cười
|
8255
|
THUGIAN <Số máy gửi đến>
|
THUGIAN 091xxxxxxx
|
2000
|
|
9
|
Giải đáp mã Quà tặng 8011 4444
|
8155
|
MAQT <tên quà tặng>
|
MAQT <uocgi>
|
1000
|
|
10
|
Tỷ lệ chọn
|
8355
|
TLC <Mã trường>
|
TLC BKA
|
3000
|
|
11
|
Điểm tốt nghiệp THPT (HN)
|
8355
|
TNPT <SBD>
|
TNPT 12345
|
3000
|
|
12
|
Điểm thi vào lớp 10 (HN)
|
8355
|
TSPT <SBD>
|
TSPT 12345
|
3000
|
|
13
|
Điểm chuẩn tuyển sinh THPT
|
8355
|
DCPT <tên trường>
|
DCPT <phandinhphung>
|
3000
|
|
14
|
Điểm thi ĐH-CĐ
|
8355
|
TS <Mã trường> <Mã khối> <SBD>
|
TS BKA A 34567
|
3000
|
|
15
|
Điểm chuẩn vào ĐH-CĐ
|
8355
|
TSDC <Mã trường>
|
TSDC BKA
|
3000
|
|
16
|
Mã vùng điện thoại
|
8255
|
MV <Tên tỉnh>
|
MV HN
MV HCM
MV HOABINH
|
2000
|
|
17
|
Cửa hàng-dịch vụ
|
8255
|
DV <tên dịch vụ>
CH <tên dịch vụ>
|
DV GIUPVIEC
CH _DIENHOA
|
2000
|
|
|
|